Chi Tiết Bản Cập Nhật 26.09: Thời Đại Tanker Trỗi Dậy
Bản cập nhật 26.09 không chỉ dừng lại ở những điều chỉnh chỉ số đơn thuần, mà còn tác động trực tiếp đến nhịp độ và hệ sinh thái của Summoner’s Rift. Từ sự gia tăng sức mạnh của các tướng chống chịu cho đến sự trở lại của lối chơi “phép thuật” biến ảo, meta hiện tại hứa hẹn sẽ có những cuộc lật đổ ngoạn mục. Trong bài viết này, hãy cùng shop acc LOL Rito tìm hiểu chi tiết.
I. Nhóm Tướng Được Tăng Sức Mạnh (Buffs)
1. Gragas - Gã Béo Lì Lợm
- W (Say Quá Hóa Cuồng): Lượng % giảm Sát Thương cơ bản: 10/12/14/16/18% → 10/14/18/22/26%.
- Nhận định: Với việc giữ nguyên scale AP nhưng tăng mạnh khả năng giảm sát thương, Gragas build semi-tank sẽ cực kỳ ổn định ở Đường Trên hoặc Đi Rừng.
2. Tahm Kench - Thủy Quái Bất Tử
- E (Da Dày): Lượng % Máu Xám chuyển thành hồi máu: 45 - 100% (theo cấp) → 60 - 100% (theo cấp).
- R (Đánh Chén): Tốc Độ Di Chuyển cộng thêm khi nuốt đồng minh: 40% → 60%.
- Nhận định: Khả năng trụ lane và bảo kê đồng đội của "Cá Trê" được nâng lên một tầm cao mới.
3. Taliyah - Pháp Sư Đa Năng
- Q (Phi Thạch): * Sát Thương cơ bản: 50/67,5/85/102,5/120 → 55/72,5/90/107,5/125.
- Sát Thương lên Quái Rừng: 23/28/33/38/43 → 20/25/30/35/40.
4. Warwick - Thợ Săn Khát Máu
- Nội Tại (Đói Khát): Sát Thương Phép gây thêm mỗi đòn đánh: 6 - 46 (theo cấp) → 6 - 55 (theo cấp).
II. Nhóm Tướng Bị Giảm Sức Mạnh (Nerfs)
1. Ambessa - Mẹ Già Suy Yếu
- R (Hành Quyết Công Khai): Thời gian vận sức: 0,55s → 0,7s.
- Nhận định: Một cú nerf trực tiếp vào độ đột biến. Đối thủ giờ đây có thêm thời gian để phản xạ né chiêu cuối của Ambessa.
2. Briar
- Chỉ số cơ bản: Máu mỗi cấp: 100 → 95.
III. Nhóm Tướng Được Điều Chỉnh (Adjustments)
Đây là tâm điểm của phiên bản 26.09 với những thay đổi làm thay đổi hoàn toàn cách xây dựng trang bị.
1. Ezreal - Sự Trở Lại Của Ezreal AP
- Q (Phát Bắn Thần Bí): Tỉ lệ SMPT: 15% → 40%.
- W (Tinh Hoa Tuôn Chảy): Tỉ lệ SMPT: 70/75/80/85/90% → 90% ở mọi cấp.
- R (Cung Ánh Sáng):
- Sát Thương cơ bản (lên lính): 175/275/375 → 150/250/350.
- Tỉ lệ SMCK cộng thêm (lên lính): 50% → 100%.
- Tỉ lệ SMPT (lên lính): 45% → 90%.
- Tỉ lệ SMPT (lên đơn vị khác): 90% → 110%.
2. Kennen - Lối Chơi Chí Mạng Mới
- Nội Tại (Dấu Ấn Sấm Sét): (Mới) Sát Thương từ kỹ năng có thể Chí Mạng, gây 140% Sát Thương + 40% Sát Thương Chí Mạng.
- E (Tốc Độ Sấm Sét): (Mới) Đòn đánh thường Chí Mạng kéo dài hiệu ứng tăng tốc độ đánh thêm 1 giây (tối đa 4 giây).
3. Shyvana - Cuộc Phẫu Thuật Toàn Diện
- Chỉ số cơ bản: Tốc độ đánh tăng nhẹ (0.625 → 0.638), SMCK mỗi cấp tăng từ 3 lên 4.
- Q (Tàn Hỏa Kích): * Loại bỏ scale % máu theo SMPT.
- Hồi chiêu khi đánh thường: 1s → 0,5s. Tỉ lệ SMPT: 25% → 30%.
- W (Khiên Hỏa Ngục): * Hồi chiêu giảm: 14/13,5...12s → 13/12...9s.
- Lá Chắn: Tỉ lệ với 12% Máu cộng thêm (Thay vì 5% máu tối đa).
- Tỉ lệ SMPT: 20% → 65%.
- Hồi máu mới: 60/70/80/90/100 (+ 4/5/6/7/8% Máu đã mất).
- E (Bộc Viêm): Sát thương cơ bản giảm, nhưng thêm tỉ lệ 5% Máu tối đa. Tỉ lệ SMPT tăng lên 80% ở cấp cuối.
4. Teemo - "Xạ Thủ" Mới Của Đường Trên
- E (Bắn Độc): * (Mới) Sát thương đòn đánh tỉ lệ với 10% SMCK cộng thêm.
- (Mới) Sát thương theo thời gian tỉ lệ với 5% SMCK cộng thêm.
5. Udyr - Đấu Sĩ Trụ Đường
- Q (Vuốt Lôi Hùng): Giảm nhẹ SMCK, thêm cơ chế gây sát thương bằng 1,5% Máu tối đa bản thân mỗi đòn đánh.
- W (Giáp Thiết Trư): Lá chắn và Hồi máu giờ tỉ lệ với 50% SMCK cộng thêm (100% khi Thức Tỉnh).
- E (Sừng Hỏa Dương): Tốc độ di chuyển từ lá chắn không bị mất khi lá chắn bị phá.
6. Xin Zhao - Cỗ Máy Húc SMPT
- Nội Tại: Tỉ lệ SMPT hồi máu thay đổi thành 50 - 75% (theo cấp).
- W: Làm chậm tỉ lệ với 0,5% SMPT.
- E: Tỉ lệ SMPT tăng gấp đôi: 60% → 120%. Thêm cơ chế tăng tốc đánh theo SMPT.
7. Zeri - Thay Đổi Tầm Đánh
- Tầm đánh: 500 → 550.
- Q: Sát thương cơ bản tăng nhưng tỉ lệ SMCK giảm nhẹ.
- R: Tỉ lệ SMCK giảm mạnh (100% → 60%), nhưng tốc độ di chuyển mỗi cộng dồn tăng lên 1,5%.
8. Zoe - Cơn Ác Mộng Bong Bóng
- E (Bong Bóng Ngủ): (Mới) Hoàn trả 16/19,5/23/26,5/30% Thời gian Hồi Chiêu nếu trúng Tướng Địch.
